'Thông cảm với chủ quán bún bò tăng giá 20 nghìn sau Tết'
Tôi là một người đi làm công sở, gần như sáng nào cũng ăn ở quán bún bò gần cơ quan. Quán nhỏ, nằm nép mình trong con phố quen, không biển hiệu cầu kỳ, chỉ vài bộ bàn inox và nồi nước lèo nghi ngút khói.
Vài năm trước, bát bún bò ở đây có giá 45.000 đồng, một mức giá mà tôi cho là "vừa túi tiền". Thế rồi, sau khi đọc bài viết "Hụt hẫng vì bát phở 40 nghìn tăng giá lên 55 nghìn mùa Tết", tôi giật mình nhận ra nỗi lo của mình không còn là cá biệt.
Năm ngoái, quán bún bò tôi vẫn ăn cũng đã tăng giá từ 45.000 lên 65.000 đồng sau Tết. Với người ăn thường xuyên, đó là một khoản khiến người ta phải chững lại, phải suy nghĩ, thậm chí phải đặt câu hỏi: Liệu sau Tết năm nay, giá có còn tăng nữa không? Và để hiểu vì sao một bát bún bò có thể tăng từ 45.000 lên 65.000 đồng, có lẽ cần nhìn thẳng vào những vấn đề cốt lõi phía sau nồi nước lèo tưởng như rất quen thuộc ấy.
Vấn đề đầu tiên và dễ thấy nhất chính là chi phí nguyên liệu đầu vào tăng mạnh sau Tết. Thịt bò, giò heo, xương ống, hành, rau sống, gia vị... hầu như không có thứ gì đứng yên về giá. Người bán bún bò không thể nấu một nồi nước lèo ngon nếu phải cắt giảm chất lượng thịt hay xương. Khi giá thịt bò tăng vài chục nghìn mỗi kg, chi phí ấy buộc phải được phân bổ vào từng bát bún.
Vấn đề thứ hai là chi phí thuê mặt bằng và các khoản chi cố định. Nhiều quán ăn sáng nằm gần cơ quan, khu văn phòng vốn đã phải chịu mức thuê không hề rẻ. Sau Tết, chủ nhà tăng giá thuê là chuyện không hiếm, bởi họ cũng phải đối mặt với chi phí sinh hoạt tăng.
Một quán bún bò nhỏ, doanh thu chủ yếu dựa vào buổi sáng, nhưng vẫn phải gánh tiền thuê mặt bằng, điện, nước, gas, rác thải... Khi những khoản này tăng đồng loạt, việc giữ nguyên giá bán gần như là điều bất khả thi.
Vấn đề thứ ba đến từ chi phí nhân công, một yếu tố thường ít được người ăn sáng để ý. Sau Tết, nhiều lao động về quê không quay lại thành phố, hoặc quay lại nhưng đòi hỏi mức lương cao hơn.
Quán bún bò muốn giữ người làm phải tăng lương, tăng phụ cấp, hoặc tự mình làm nhiều hơn để giảm chi phí. Dù theo cách nào, chi phí lao động cũng không còn rẻ như trước. Và cuối cùng, nó vẫn được tính vào giá của bát bún mà người tiêu dùng trả tiền.
Vấn đề thứ tư là áp lực cạnh tranh và kỳ vọng của khách hàng. Nghe có vẻ nghịch lý, nhưng chính việc khách hàng ngày càng đòi hỏi cao hơn cũng góp phần khiến giá tăng.
Người ăn không chỉ muốn no, mà còn muốn bún bò phải nhiều thịt, nước lèo đậm đà, quán sạch sẽ, phục vụ nhanh, không gian đỡ chật chội. Để đáp ứng những kỳ vọng ấy, quán phải đầu tư nhiều hơn, từ nguyên liệu đến cách phục vụ. Khi chi phí tăng mà chất lượng không được phép giảm, con đường dễ nhất vẫn là tăng giá. Vấn đề thứ năm nằm ở yếu tố tâm lý và thời điểm sau Tết.
Sau kỳ nghỉ dài, người bán thường có xu hướng điều chỉnh giá để "bù" cho thời gian nghỉ bán hoặc bán chậm. Đây không hẳn là sự trục lợi, mà là phản xạ sinh tồn của những hộ kinh doanh nhỏ lẻ. Tết qua đi, họ đối diện với hàng loạt khoản chi dồn lại, từ tiền nhập hàng, trả nợ, đến chi tiêu gia đình.
Việc tăng giá bát bún, trong nhiều trường hợp, là cách để họ cân bằng lại dòng tiền, dù biết rằng điều này có thể khiến một số khách quen chùn bước. Vấn đề cuối cùng, và cũng là vấn đề mang tính dài hạn, chính là sự mất cân đối giữa thu nhập của người lao động và chi phí sinh hoạt đô thị.
Người bán không hẳn là người có lỗi, người mua cũng không sai khi lo lắng. Vấn đề nằm ở chỗ cả hai đều đang bị cuốn vào vòng xoáy chi phí tăng.
Tôi vẫn sẽ tiếp tục ăn bún bò vào buổi sáng, có thể không phải ngày nào cũng vậy. Có lẽ, điều người tiêu dùng mong mỏi nhất không phải là giá bát bún mãi mãi không tăng, mà là sự tăng giá ấy có lý do rõ ràng, có giới hạn, và không biến bữa sáng quen thuộc thành một nỗi băn khoăn kéo dài sau mỗi mùa Tết.
Đọc bài viết gốc tại đây