N
Tin Tức Tổng Hợp
Source Logo

GS Nguyễn Thành Vinh: Tôi vượt qua thất bại bằng sự kiên nhẫn của người Việt

Cựu Á quân Olympia, nay thuộc top nhà khoa học ảnh hưởng nhất Australia, nói từng hoài nghi bản thân khi liên tiếp thất bại, nhưng vượt qua bằng sự kiên nhẫn, "lì lợm" đặc trưng của người Việt.

GS Nguyễn Thành Vinh, sinh năm 1982, là gương mặt quen thuộc với thế hệ 8X khi giành ngôi Á quân Đường lên đỉnh Olympia mùa đầu tiên, thủ vai Nam trong phim "Phía trước là bầu trời". Cựu học sinh trường THPT chuyên Lam Sơn, Thanh Hóa, cũng từng giành huy chương bạc Olympic Hóa học quốc tế năm 2000.

Sau hơn 20 năm, anh hiện là Giáo sư bậc cao nhất (Full Professor) tại Đại học New South Wales (UNSW, Australia) - trường top 20 thế giới theo bảng xếp hạng QS 2026. Tờ The Australian vinh danh anh trong danh sách những nhà nghiên cứu có ảnh hưởng nhất năm 2025 ở chuyên ngành Hóa học hữu cơ.

Trò chuyện cùng VnExpress, GS Vinh chia sẻ về bước ngoặt từ theo đuổi Hóa công nghiệp sang Hóa hữu cơ thuần túy, những ngày tháng hoài nghi bản thân trong phòng lab tại Đức và ba yếu tố giúp một nhà khoa học trẻ trưởng thành.

GS Nguyễn Thành Vinh. Ảnh: website UNSW Sydney
GS Nguyễn Thành Vinh. Ảnh: website UNSW Sydney

- Cách đây hơn 25 năm, ở tuổi 18, đâu là động lực khiến anh lên đường du học?

- Ở tuổi 18 lúc đó, mọi suy nghĩ của tôi đều giản đơn, chân thành, dễ hiểu. Có lẽ động lực lớn nhất của tôi chỉ là sự tò mò và khao khát được nhìn ngắm thế giới rộng lớn ngoài kia.

Sau cuộc thi Đường lên đỉnh Olympia và Olympic Hóa học quốc tế năm 2000, tôi nhận ra rằng những gì mình biết chỉ là một hạt cát nhỏ trong biển đại dương tri thức của nhân loại. Tôi muốn được tiếp cận với những phòng thí nghiệm hiện đại nhất, những giáo trình tiên tiến nhất và quan trọng là muốn thử thách xem "hạt cát" ấy sẽ tồn tại và phát triển thế nào trong một môi trường khác.

Đó không chỉ là một cuộc du học lấy kiến thức, mà là một cuộc dấn thân để thay đổi tư duy và tìm kiếm cái tôi của một cậu trai 18 tuổi.

- Anh bắt đầu với Hóa công nghiệp nhưng lại thành danh ở lĩnh vực Hóa hữu cơ thuần túy. Bước ngoặt nào định hình con đường nghiên cứu của anh?

- Bước ngoặt lớn nhất đến vào năm thứ ba đại học, khi tôi bắt đầu tham gia trực tiếp vào các dự án nghiên cứu thực thụ của một giáo sư hữu cơ đầu ngành tại UNSW. Trước đó, tôi học Hóa công nghiệp với tư duy về quy trình và sản xuất quy mô lớn. Nhưng khi tiếp xúc với Hóa học hữu cơ thực nghiệm, tôi bị mê hoặc một lần nữa bởi khả năng "kiến tạo" – tức là việc từ những phân tử đơn giản, mình có thể thiết kế và xây dựng nên những cấu trúc phức tạp, mới lạ chưa từng tồn tại.

Niềm đam mê này đã có cơ sở từ quá trình học Hóa của tôi ở cấp 3, khi tôi và các bạn cùng lớp mày mò mua hóa chất để làm theo các thí nghiệm vui trong sách vở. Nó bị ẩn đi do quá trình chọn ngành học chưa thực sự đúng với đam mê khi bắt đầu đi du học, điều cũng khá phổ biến trong giới du học sinh. Cảm giác nhìn thấy những tinh thể sản phẩm mới kết tinh trong ống nghiệm, với những màu sắc và hình khối kỳ lạ sau nhiều tuần ròng rã thực sự rất "gây nghiện". Chính sự chuyển hướng từ tư duy kỹ thuật sang tư duy kiến tạo phân tử đã đưa tôi đến với con đường nghiên cứu Hóa hữu cơ thuần túy.

- Làm việc tại Australia và Đức mang lại cho anh trải nghiệm gì?

- Làm việc tại Australia cho tôi sự phóng khoáng, tư duy phản biện và khả năng thích nghi mới môi trường đa chủng tộc, đa văn hóa. Trong khi đó, thời gian làm Postdoc (nghiên cứu sau tiến sĩ) tại Đức theo chương trình Alexander von Humboldt lại dạy cho tôi sự kỷ luật, tỉ mỉ và chiều sâu của nền hóa học châu Âu lâu đời.

Giá trị lớn nhất mà tôi nhận được là sự độc lập trong tư duy. Trong môi trường quốc tế, không ai cầm tay chỉ việc cho bạn. Bạn được trao quyền tự do tuyệt đối nhưng cũng phải chịu trách nhiệm hoàn toàn cho các giả thuyết khoa học và kết quả nghiên cứu của mình. Trải nghiệm đó rèn luyện cho tôi một "bản lĩnh khoa học" mà tôi cho rằng khá cần thiết: luôn khát khao tìm kiếm cái mới, không sợ sai, không sợ những con đường chưa có bước chân ai đi, và luôn hoài nghi một cách tích cực để tìm ra chân lý.

- Trên hành trình đó, đâu là thách thức lớn nhất mà anh từng đối mặt?

- Khó khăn lớn nhất không phải là việc thiếu hụt kiến thức, nhân lực hay tài chính, mà là sự cô đơn trên một con đường tìm tòi mới và những thất bại liên tiếp trong phòng thí nghiệm. Có giai đoạn suốt 6 tháng trời làm postdoc ở Đức, mọi phản ứng mà tôi làm đều thất bại, kết quả chỉ thu được một mớ hỗn hợp "nhựa đen" không xác định.

Những lúc đó, sự hoài nghi về năng lực bản thân dâng cao vô cùng. Tôi vượt qua bằng sự "lì lợm" đặc trưng của một người Việt Nam làm khoa học. Tôi học cách chia nhỏ mục tiêu, thảo luận tích cực với đồng nghiệp để có phản biện cho những ý tưởng của mình, kiên trì lặp đi lặp lại các thí nghiệm, ăn mừng những thành công nhỏ nhất để giữ lửa đam mê.

Ngoài ra, gia đình là điểm tựa cực kỳ quan trọng. Khi trở về nhà, nhìn thấy nụ cười của vợ con, mọi áp lực từ những thí nghiệm thất bại dường như tan biến, giúp tôi có đủ năng lượng để ngày mai lại vào phòng lab và bắt đầu lại từ đầu.

GS Nguyễn Thành Vinh trong một sự kiện. Ảnh: website nhân vật
GS Nguyễn Thành Vinh trong một sự kiện. Ảnh: website nhân vật

- Anh nhìn nhận vai trò khoa học nền tảng, như Hóa học, đang thay đổi ra sao trong bối cảnh khoa học liên ngành và AI đang phát triển mạnh?

- Nhiều người cho rằng trong kỷ nguyên AI và công nghệ sinh học phát triển thần tốc, hóa học nền tảng sẽ mờ nhạt đi. Thực tế ngược lại hoàn toàn. Hóa học nền tảng chính là "ngôn ngữ" chung của khoa học, trong bối cảnh Hóa học là trung tâm của các môn khoa học thực nghiệm (central science). Dù bạn làm về thuốc điều trị ung thư hay vật liệu năng lượng mới, tất cả đều bắt nguồn từ việc hiểu và điều khiển các liên kết hóa học.

Hiện nay, vai trò của hóa học nền tảng đã chuyển dịch từ việc "tìm hiểu những gì có sẵn" sang "thiết kế những gì cần thiết". Chúng tôi không còn làm hóa học một cách đơn lẻ mà đóng vai trò là người cung cấp công cụ và chìa khóa phân tử cho các ngành khác. Không có một nền tảng hóa học hữu cơ vững chắc, các ứng dụng liên ngành sẽ giống như xây lâu đài trên cát vậy, rời rạc và dễ sụp đổ. Với một nền móng tốt, thêm vào chút nước, xi măng, cốt thép, lâu đài khoa học sẽ tồn tại lâu dài với thời gian.

- Theo anh, làm thế nào để cân bằng giữa nghiên cứu cơ bản và giá trị ứng dụng?

Đây là một sự cân bằng mang tính nghệ thuật, nghệ thuật của việc làm khoa học hiện đại. Tôi thường ví nghiên cứu cơ bản là phần rễ cây, còn ứng dụng là hoa trái. Bạn không thể có trái ngọt nếu rễ cây khô héo. Trong nhóm nghiên cứu, chúng tôi luôn xuất phát từ những câu hỏi cơ bản nhất: "Tại sao phản ứng này diễn ra?" hoặc "Làm sao để hoạt hóa được liên kết này?". Khi đã nắm được nguyên lý cốt lõi, việc tìm ra ứng dụng như tạo ra thuốc hay vật liệu mới sẽ đến một cách tự nhiên.

Bí quyết của tôi là luôn giữ một "đôi mắt ứng dụng" khi đang làm "công việc cơ bản". Một khám phá tình cờ trong ống nghiệm có thể là giải pháp cho một vấn đề y sinh học lớn, quan trọng là mình có đủ nhạy bén để kết nối chúng hay không.

- Để một nhà khoa học trẻ Việt Nam trụ vững và phát triển trong môi trường quốc tế, anh thấy cần những tố chất gì?

- Để có thể trưởng thành từ một giảng viên lên vị trí hiện nay tại UNSW, trong môi trường học thuật tại Australia và quốc tế, ba yếu tố theo tôi nghĩ sẽ dẫn đến sự trưởng thành của một nhà khoa học trẻ: Liêm chính, Độc lập và Kiên định.

Trong khoa học, sự trung thực là sống còn. Bạn cũng phải dám thoát khỏi cái bóng của những người thầy lớn, những tượng đài khổng lồ trong khoa học để xây dựng thương hiệu cá nhân với những hướng nghiên cứu riêng biệt. Cuối cùng, môi trường quốc tế có tính đào thải cao, áp lực về tài trợ nghiên cứu (grants) và công bố bài báo là rất lớn. Nếu không có một tinh thần thép và niềm tin tuyệt đối vào con đường mình chọn, bạn sẽ rất dễ bỏ cuộc giữa chừng. Hãy luôn giữ cho mình một sự "ngây thơ" nhất định với khoa học để không bị những áp lực hành chính làm mòn đi đam mê.

GS Vinh và các học trò ở Đại học New South Wales. Ảnh: website nhân vật
GS Vinh và các học trò ở Đại học New South Wales. Ảnh: website nhân vật

- Điều khiến anh hạnh phúc nhất khi nhìn lại hành trình hơn 20 năm qua?

- Điều khiến tôi hạnh phúc nhất không phải là hàm vị Giáo sư hay những giải thưởng, mà là nhìn thấy những sinh viên của mình tìm được công việc tốt, hay được hỗ trợ và chứng kiến một nghiên cứu sinh từ những ngày đầu còn bỡ ngỡ trở thành một Tiến sĩ tự tin, có tư duy độc lập và đam mê nghiên cứu.

Tôi cũng tự hào vì mình giữ được sợi dây kết nối chặt chẽ với quê hương, vẫn giữ được tiếng Việt trong gia đình và có cơ hội góp một phần nhỏ bé vào việc hợp tác, định hướng, phản biện cho sự phát triển khoa học nước nhà.

Với tôi, thành công thực sự là khi mình có thể dùng những gì đã học được để truyền cảm hứng và mở đường cho thế hệ kế cận.

Khánh Linh

Đọc bài viết gốc tại đây