Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi thạc sĩ, bác sĩ Đào Trần Tiến, Khoa Tiêu hóa, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội.
Yếu tố nguy cơ
Một số yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ polyp đại tràng bao gồm:
Triệu chứng
Người bệnh có polyp đại trực tràng thường không có triệu chứng sớm.
Một số trường hợp tiến triển, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như:
Biến chứng
Ung thư đại trực tràng thường bắt đầu từ một polyp lành tính trên bề mặt niêm mạc của đại tràng hoặc trực tràng. Trong khoảng thời gian 5-15 năm, các polyp đại tràng lành tính có thể tiến triển thành ung thư hoặc xâm lấn sang cơ quan khác.
Polyp đại trực tràng có nhiều hình dạng khác nhau, có thể có cuống hoặc không cuống. Các loại polyp không cuống mặc dù phổ biến nhưng cũng dễ bị bỏ sót khi sàng lọc ung thư do các polyp này phẳng và lan rộng trên bề mặt niêm mạc đại tràng. Polyp có cuống là các khối u giống như hình cây nấm phát triển từ bề mặt niêm mạc ruột bằng một cấu trúc dài gọi là cuống của polyp. Cuống polyp có chứa mạch máu nuôi polyp.
Khoảng 70% ung thư đại trực tràng có nguồn gốc từ các polyp tuyến đại trực tràng. Polyp chia làm hai loại là polyp tăng sản có nguy cơ tiến triển thành ung thư thấp và polyp u tuyến có nguy cơ phát triển thành ung thư khoảng 75%. Các polyp kích thước càng lớn, thời gian càng lâu, khả năng cao diễn tiến thành ung thư.
Nếu sàng lọc, phát hiện và cắt bỏ các polyp đại tràng sớm có thể giảm đáng kể nguy cơ tiến triển và tỷ lệ tử vong của ung thư đại tràng.
Chẩn đoán và điều trị
Nhiều phương pháp giúp sàng lọc, phát hiện các polyp đại trực tràng, ung thư đại trực tràng như:
Trong đó, nội soi đại tràng là phương pháp có độ chính xác cao, giúp phát hiện, chẩn đoán, đánh giá các polyp. Trong quá trình nội soi đại tràng, bác sĩ xác định tính chất của polyp có khả năng tiến triển ung thư hay không, trước khi quyết định cắt bỏ.
Lục Bảo
Đọc bài viết gốc tại đây